andre derain

Định nghĩa

Danh từ riêng: "André Derain" tên của một họa sĩ người Pháp, người tiên phong đại diện chính của trường phái Dã thú (Fauvism), sống từ năm 1880 đến 1954.

dụ sử dụng
  • (André Derain is famous for his paintings using vibrant and bold colors.)
  • (The works of André Derain had a great influence on the development of modern art.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách của André Derain": chỉ đặc trưng nghệ thuật của ông, thường được mô tả sự phá vỡ quy tắc màu sắc truyền thống.

    • Phong cách của André Derain thể hiện trong bức "Charing Cross Bridge". (André Derain's style is clearly shown in the painting "Charing Cross Bridge".)
  • "Trường phái Dã thú André Derain": dùng để nhấn mạnh vai trò của ông trong phong trào này.

    • André Derain cùng với Henri Matisse những người sáng lập trường phái Dã thú. (André Derain, along with Henri Matisse, was a founder of Fauvism.)
Biến thể từ gần giống
  • Derain (danh từ riêng): tên họ của ông, thường được dùng để chỉ bản thân họa sĩ.

    • Bức tranh của Derain được trưng bày tại bảo tàng. (A painting by Derain is displayed at the museum.)
  • Fauvism (danh từ): trường phái Dã thú, phong trào nghệ thuật ông đại diện.

    • Fauvism nhấn mạnh màu sắc thuần khiết cảm xúc mạnh mẽ. (Fauvism emphasizes pure colors and strong emotions.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Dã thú: chỉ một nghệ sĩ thuộc trường phái này.

    • André Derain một họa sĩ Dã thú tiêu biểu. (André Derain is a typical Fauvist painter.)
  • Người tiên phong: người đi đầu trong lĩnh vực nào đó.

    • Ông được coi người tiên phong của nghệ thuật hiện đại. (He is considered a pioneer of modern art.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Màu sắc Derain": thành ngữ không chính thức dùng để chỉ cách sử dụng màu sắc táo bạo, tương phản mạnh.
    • Bức tranh này màu sắc Derain, rất nổi bật. (This painting has Derain-like colors, very striking.)

Từ gần giống